genus pleiospilos
A small genus Pleiospilos plant sits in a terracotta pot on a sunny windowsill.
Danh từ: Genus pleiospilos là một chi thực vật trong họ xương rồng, bao gồm các loài cây mọng nước lâu năm có nguồn gốc từ Nam Phi. Chi này nổi tiếng với các loài cây có hình dáng giống như những viên đá hoặc sỏi, thường được gọi là "cây đá sống" (living stones) vì khả năng ngụy trang xuất sắc.
- (Chi bao gồm các loài thích nghi cao với môi trường khô cằn.)
- (Nhiều người làm vườn sưu tập các cây thuộc chi vì vẻ ngoài độc đáo của chúng.)
"to belong to genus pleiospilos": thuộc về chi Pleiospilos.
- This succulent belongs to genus pleiospilos, not to Lithops. (Loài cây mọng nước này thuộc chi Pleiospilos, không phải chi Lithops.)
"species of genus pleiospilos": các loài trong chi Pleiospilos.
- There are about four species of genus pleiospilos, all native to South Africa. (Có khoảng bốn loài trong chi Pleiospilos, tất cả đều có nguồn gốc từ Nam Phi.)
Pleiospilos (danh từ riêng): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Pleiospilos is a small genus within the Aizoaceae family. (Pleiospilos là một chi nhỏ trong họ Aizoaceae.)
Pleiospilos nelii (danh từ riêng): một loài phổ biến trong chi này, thường được trồng làm cảnh.
- Pleiospilos nelii is known for its split, stone-like leaves. (Pleiospilos nelii nổi tiếng với những chiếc lá tách đôi, giống như đá.)
Living stones: cây đá sống, tên gọi chung cho các loài cây mọng nước có hình dạng giống đá, bao gồm cả chi Pleiospilos và Lithops.
- Genus pleiospilos is often called living stones due to its camouflage. (Chi Pleiospilos thường được gọi là cây đá sống vì khả năng ngụy trang của nó.)
Split rock plants: cây đá tách, một tên gọi khác chỉ các loài trong chi Pleiospilos vì lá của chúng thường có khe nứt ở giữa.
- Some gardeners refer to genus pleiospilos as split rock plants. (Một số người làm vườn gọi chi Pleiospilos là cây đá tách.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả: - To grow genus pleiospilos: trồng cây thuộc chi Pleiospilos. - It is easy to grow genus pleiospilos in a sunny windowsill. (Thật dễ dàng để trồng cây thuộc chi Pleiospilos trên bệ cửa sổ có nắng.)
- To identify genus pleiospilos: nhận dạng chi .
- Botanists identify genus pleiospilos by its fleshy, paired leaves. (Các nhà thực vật học nhận dạng chi Pleiospilos qua những chiếc lá mọng nước mọc thành cặp.)
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ thực vật học này.